Từ vựng
同点 (どうてん, douten) nghĩa là gì?
同点 (どうてん, douten) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng số điểm, tỷ số hòa nhau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうてん |
|---|
| Romaji | douten |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
同点どうてん
douten
cùng số điểm, tỷ số hòa nhau
- 1danh từ · tính từ の cùng số điểm, tỷ số hòa nhausame score; deadlock; tie