Từ vựng

同性愛 (どうせいあい, douseiai) nghĩa là gì?

同性愛 (どうせいあい, douseiai) trong tiếng Nhật nghĩa là tình yêu đồng giới, xu hướng đồng tính luyến ái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうせいあい
Romajidouseiai
Từ loạidanh từ, tính từ の
どうせいあい
douseiai

tình yêu đồng giới, xu hướng đồng tính luyến ái

  1. 1danh từ · tính từ の tình yêu đồng giới, xu hướng đồng tính luyến áihomosexuality; homosexual love

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.