Từ vựng

同党 (どうとう, doutou) nghĩa là gì?

同党 (どうとう, doutou) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng một chính đảng; đảng đó, đảng chính trị vừa nêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうとう
Romajidoutou
Từ loạidanh từ
どうとう
doutou

cùng một chính đảng; đảng đó, đảng chính trị vừa nêu

  1. 1danh từ cùng một chính đảngsame (political) party
  2. 2danh từ đảng đó, đảng chính trị vừa nêuthe said party

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.