Từ vựng

同じ (おなじ, onaji) nghĩa là gì?

同じ (おなじ, onaji) trong tiếng Nhật nghĩa là giống nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおなじ
Romajionaji
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おなじ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngonaji

giống nhau

GenkiGenki 14
  1. 1adj-f · tính từ -na giống nhau, y như nhau, ngang nhausame; identical; equal
  2. 2trạng từ đằng nào cũng, đã phải… thì, dù sao cũnganyway; in any case; if one must ...

Câu ví dụ

  • Cùng trường với anh ấy.

  • Cái cặp giống của tôi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.