Từ vựng

吉兆 (きっちょう, kitchou) nghĩa là gì?

吉兆 (きっちょう, kitchou) trong tiếng Nhật nghĩa là điềm lành, dấu hiệu may mắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきっちょう
Romajikitchou
Từ loạidanh từ, tính từ の
きっちょう
kitchou

điềm lành, dấu hiệu may mắn

  1. 1danh từ · tính từ の điềm lành, dấu hiệu may mắnlucky omen; good omen

Còn viết: 吉徴

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.