Từ vựng
合 (ごう, gou) nghĩa là gì?
合 (ごう, gou) trong tiếng Nhật nghĩa là gō — đơn vị đo dung tích truyền thống khoảng 180 ml; gō — đơn vị đo diện tích truyền thống khoảng 0,33 m²; một phần mười chặng đường từ chân núi lên tới đỉnh núi; (thiên văn) sự giao hội.
| Cách đọc | ごう |
|---|---|
| Romaji | gou |
| Từ loại | danh từ |
合ごう
gou
gō — đơn vị đo dung tích truyền thống khoảng 180 ml; gō — đơn vị đo diện tích truyền thống khoảng 0,33 m²; một phần mười chặng đường từ chân núi lên tới đỉnh núi; (thiên văn) sự giao hội
- 1danh từ gō — đơn vị đo dung tích truyền thống khoảng 180 mlgō; traditional unit of volume, approx. 180 ml
- 2danh từ gō — đơn vị đo diện tích truyền thống khoảng 0,33 m²gō; traditional unit of area, approx 0.33 square meters
- 3danh từ một phần mười chặng đường từ chân núi lên tới đỉnh núione-tenth of the distance from the base to the summit of a mountain
- 4danh từ (thiên văn) sự giao hộiconjunction
- 5danh từ tổng cộng, tổng sốsum; total