Từ vựng

合金 (ごうきん, goukin) nghĩa là gì?

合金 (ごうきん, goukin) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) hợp kim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごうきん
Romajigoukin
Từ loạidanh từ
ごうきん
goukin

(hoá học) hợp kim

  1. 1danh từ (hoá học) hợp kimalloy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.