Từ vựng
合戦 (かっせん, kassen) nghĩa là gì?
合戦 (かっせん, kassen) trong tiếng Nhật nghĩa là trận giao chiến, trận đánh lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かっせん |
|---|
| Romaji | kassen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
合戦かっせん
kassen
trận giao chiến, trận đánh lớn
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ trận giao chiến, trận đánh lớnbattle; fight; fighting