Từ vựng

合作 (がっさく, gassaku) nghĩa là gì?

合作 (がっさく, gassaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hợp tác, tác phẩm hợp tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがっさく
Romajigassaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
がっさく
gassaku

sự hợp tác, tác phẩm hợp tác

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hợp tác, tác phẩm hợp táccollaboration; joint work

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.