Từ vựng
合わす (あわす, awasu) nghĩa là gì?
合わす (あわす, awasu) trong tiếng Nhật nghĩa là ghép, kết hợp; đối chiếu, làm khớp.
| Cách đọc | あわす |
|---|---|
| Romaji | awasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
合わすあわす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngawasu
ghép, kết hợp; đối chiếu, làm khớp
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ cho khớp, làm cho ăn khớp (nhịp, tốc độ)to match (rhythm, speed, etc.)
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ ghép lại, gộp lại, hợp lại, cộng lạito join together; to unite; to combine
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ đối mặt, nhìn thẳng vào (ai đó)to face; to be opposite (someone)
- 4động từ nhóm 1 · tha động từ đối chiếu, so lại, kiểm lạito compare; to check with
- 5động từ nhóm 1 · tha động từ khiến (ai đó) phải gặp (chuyện chẳng lành)to cause to meet (e.g. an unpleasant fate)
Câu ví dụ
二人の予定を合わすのは難しい。
Thật khó để khớp lịch trình của hai người.
答えを合わすために辞書を調べた。
Tôi đã tra từ điển để đối chiếu đáp án.