Từ vựng

アワー (awaa) nghĩa là gì?

アワー trong tiếng Nhật nghĩa là giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアワー
Romajiawaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
アワー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngawaa

giờ

  1. 1danh từ hour

Câu ví dụ

  • Giờ cao điểm thì đường rất đông.

  • Giờ vàng thì bia rẻ hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.