Từ vựng
司令 (しれい, shirei) nghĩa là gì?
司令 (しれい, shirei) trong tiếng Nhật nghĩa là mệnh lệnh chỉ huy, người chỉ huy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しれい |
|---|
| Romaji | shirei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
司令しれい
shirei
mệnh lệnh chỉ huy, người chỉ huy
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mệnh lệnh chỉ huy, người chỉ huycommand; commander; commandant