Từ vựng
叶う (かなう, kanau) nghĩa là gì?
叶う (かなう, kanau) trong tiếng Nhật nghĩa là trở thành hiện thực, được toại nguyện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かなう |
|---|
| Romaji | kanau |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanau
trở thành hiện thực, được toại nguyện
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to come true (of a dream, wish, etc.); to be realized; to be fulfilled
Câu ví dụ
長年の夢がついに叶った。
Ước mơ nhiều năm cuối cùng đã thành hiện thực.
願い事が叶うようにお祈りした。
Tôi đã cầu nguyện để điều ước thành hiện thực.