Từ vựng
叶える (かなえる, kanaeru) nghĩa là gì?
叶える (かなえる, kanaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm thành hiện thực, đáp ứng nguyện vọng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かなえる |
|---|
| Romaji | kanaeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanaeru
làm thành hiện thực, đáp ứng nguyện vọng
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to grant (request, wish); to answer (prayer); to make come true (e.g. a dream)
Câu ví dụ
努力して夢を叶えたいと思う。
Tôi muốn nỗ lực để biến ước mơ thành hiện thực.
親は子供の願いを叶えてあげた。
Cha mẹ đã đáp ứng nguyện vọng của con cái.