Từ vựng

右足 (みぎあし, migiashi) nghĩa là gì?

右足 (みぎあし, migiashi) trong tiếng Nhật nghĩa là bàn chân phải; chân phải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみぎあし
Romajimigiashi
Từ loạidanh từ
みぎあし
migiashi

bàn chân phải; chân phải

  1. 1danh từ bàn chân phảiright foot
  2. 2danh từ chân phảiright leg

Còn viết: 右脚

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.