Từ vựng

史跡 (しせき, shiseki) nghĩa là gì?

史跡 (しせき, shiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là di tích lịch sử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしせき
Romajishiseki
Từ loạidanh từ
しせき
shiseki

di tích lịch sử

  1. 1danh từ di tích lịch sửhistoric landmark; historic site; historic remains

Còn viết: 史蹟

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.