Từ vựng
台 (だい, dai) nghĩa là gì?
台 (だい, dai) trong tiếng Nhật nghĩa là bệ, giá đỡ, chân đế, bàn, kệ; ổ gắn đá quý trên trang sức; gốc ghép cây; (lượng từ) chiếc — đếm máy móc, xe cộ.
| Cách đọc | だい |
|---|---|
| Romaji | dai |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
台だい
dai
bệ, giá đỡ, chân đế, bàn, kệ; ổ gắn đá quý trên trang sức; gốc ghép cây; (lượng từ) chiếc — đếm máy móc, xe cộ
- 1danh từ · hậu tố bệ, giá đỡ, chân đế, bàn, kệstand; rest; base
- 2danh từ ổ gắn đá quý trên trang sứcsetting (of a gem); mounting
- 3danh từ gốc ghép câystock (in grafting)
- 4lượng từ (lượng từ) chiếc — đếm máy móc, xe cộcounter for machines and vehicles
- 5hậu tố (hậu tố) mức, ngưỡng giá cả, độ tuổi theo hàng chụclevel (e.g. price level); mark; range