Từ vựng

台車 (だいしゃ, daisha) nghĩa là gì?

台車 (だいしゃ, daisha) trong tiếng Nhật nghĩa là xe đẩy hàng, xe kéo tay có sàn phẳng; (đường sắt) giá chuyển hướng dưới toa tàu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいしゃ
Romajidaisha
Từ loạidanh từ
だいしゃ
daisha

xe đẩy hàng, xe kéo tay có sàn phẳng; (đường sắt) giá chuyển hướng dưới toa tàu

  1. 1danh từ xe đẩy hàng, xe kéo tay có sàn phẳngplatform truck; hand truck; trolley
  2. 2danh từ (đường sắt) giá chuyển hướng dưới toa tàutruck; bogie

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.