Từ vựng 台湾 (たいわん, taiwan) nghĩa là gì? 台湾 (たいわん, taiwan) trong tiếng Nhật nghĩa là Đài Loan. Thông tin tra cứuCách đọcたいわんRomajitaiwanTừ loạidanh từ 台湾たいわんtaiwanĐài Loan1danh từ Đài LoanTaiwanCòn viết: 台灣、臺灣Kanji trong từ này台đài cái bệ, đài, bàn (máy móc)湾loan vịnh