Từ vựng

台湾 (たいわん, taiwan) nghĩa là gì?

台湾 (たいわん, taiwan) trong tiếng Nhật nghĩa là Đài Loan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいわん
Romajitaiwan
Từ loạidanh từ
たいわん
taiwan

Đài Loan

  1. 1danh từ Đài LoanTaiwan

Còn viết: 台灣、臺灣

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.