Từ vựng

只 (ただ, tada) nghĩa là gì?

只 (ただ, tada) trong tiếng Nhật nghĩa là bình thường, thông thường, tầm thường; miễn phí, không mất tiền; nguyên vẹn, vô sự, không suy suyển; chỉ, đơn thuần, chẳng qua chỉ là.

Thông tin tra cứu
Cách đọcただ
Romajitada
Từ loạitính từ の, danh từ
ただ
tada

bình thường, thông thường, tầm thường; miễn phí, không mất tiền; nguyên vẹn, vô sự, không suy suyển; chỉ, đơn thuần, chẳng qua chỉ là

  1. 1tính từ の · danh từ bình thường, thông thường, tầm thườngordinary; common; usual
  2. 2tính từ の · danh từ miễn phí, không mất tiềnfree of charge
  3. 3tính từ の · danh từ nguyên vẹn, vô sự, không suy suyểnunaffected; as is; safe
  4. 4trạng từ chỉ, đơn thuần, chẳng qua chỉ làonly; merely; just
  5. 5liên từ nhưng, tuy nhiên, có điều làbut; however; nevertheless

Còn viết: 唯、徒、但

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.