Từ vựng

古本屋 (ふるほんや, furuhon'ya) nghĩa là gì?

古本屋 (ふるほんや, furuhon'ya) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệu sách cũ, người bán sách cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふるほんや
Romajifuruhon'ya
Từ loạidanh từ
ふるほんや
furuhon'ya

hiệu sách cũ, người bán sách cũ

  1. 1danh từ hiệu sách cũ, người bán sách cũsecondhand bookshop; secondhand bookstore; secondhand bookseller

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.