Từ vựng

古文書 (こもんじょ, komonjo) nghĩa là gì?

古文書 (こもんじょ, komonjo) trong tiếng Nhật nghĩa là tài liệu lịch sử, văn thư cổ, cổ thư; văn thư thời trước Minh Trị gửi cho một đối tượng cụ thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこもんじょ
Romajikomonjo
Từ loạidanh từ
こもんじょ
komonjo

tài liệu lịch sử, văn thư cổ, cổ thư; văn thư thời trước Minh Trị gửi cho một đối tượng cụ thể

  1. 1danh từ tài liệu lịch sử, văn thư cổ, cổ thưhistorical document; archives; old manuscript
  2. 2danh từ văn thư thời trước Minh Trị gửi cho một đối tượng cụ thểpre-Meiji era document addressed to someone in particular

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.