Từ vựng

古参 (こさん, kosan) nghĩa là gì?

古参 (こさん, kosan) trong tiếng Nhật nghĩa là người kỳ cựu lâu năm, bậc tiền bối trong tổ chức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこさん
Romajikosan
Từ loạidanh từ, tính từ の
こさん
kosan

người kỳ cựu lâu năm, bậc tiền bối trong tổ chức

  1. 1danh từ · tính từ の người kỳ cựu lâu năm, bậc tiền bối trong tổ chứcsenior; veteran; old-timer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.