Từ vựng

古典的 (こてんてき, kotenteki) nghĩa là gì?

古典的 (こてんてき, kotenteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang phong cách cổ điển, kinh điển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこてんてき
Romajikotenteki
Từ loạitính từ -na
こてんてき
kotenteki

mang phong cách cổ điển, kinh điển

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.