Từ vựng

古い (ふるい, furui) nghĩa là gì?

古い (ふるい, furui) trong tiếng Nhật nghĩa là cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふるい
Romajifurui
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ふるい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfurui

cũ

GenkiGenki 5
  1. 1tính từ -i cũ, lâu năm, cổ xưa, cũ kỹold; aged; ancient
  2. 2tính từ -i lâu đời, có từ lâu, kỳ cựulong; since long ago; time-honored
  3. 3tính từ -i thuộc về quá khứ xa xưa, từ thuở nàoof the distant past; long-ago
  4. 4tính từ -i cũ rích, nhàm, sáo mòn, nhạtstale; threadbare; hackneyed
  5. 5tính từ -i lỗi thời, lạc hậu, không hợp thờiold-fashioned; outmoded; out-of-date

Câu ví dụ

  • Cuốn sách này cũ.

  • Tôi đã xem những bức ảnh cũ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.