Từ vựng
口語 (こうご, kougo) nghĩa là gì?
口語 (こうご, kougo) trong tiếng Nhật nghĩa là khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hằng ngày; tiếng Nhật nói hiện đại, văn phong viết theo khẩu ngữ hiện đại.
| Cách đọc | こうご |
|---|---|
| Romaji | kougo |
| Từ loại | danh từ |
口語こうご
kougo
khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hằng ngày; tiếng Nhật nói hiện đại, văn phong viết theo khẩu ngữ hiện đại
- 1danh từ khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hằng ngàyspoken language; colloquial speech
- 2danh từ tiếng Nhật nói hiện đại, văn phong viết theo khẩu ngữ hiện đại(modern) spoken Japanese; written style based on (modern) spoken Japanese