Từ vựng

口答え (くちごたえ, kuchigotae) nghĩa là gì?

口答え (くちごたえ, kuchigotae) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cãi lại, sự đáp trả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくちごたえ
Romajikuchigotae
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
くちごたえ
kuchigotae

sự cãi lại, sự đáp trả

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự cãi lại, sự đáp trảretort; back talk; backchat

Còn viết: 口ごたえ、口応え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.