Từ vựng
口喧嘩 (くちげんか, kuchigenka) nghĩa là gì?
口喧嘩 (くちげんか, kuchigenka) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc cãi vã, đấu khẩu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くちげんか |
|---|
| Romaji | kuchigenka |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
口喧嘩くちげんか
kuchigenka
cuộc cãi vã, đấu khẩu
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc cãi vã, đấu khẩuquarrel; dispute; argument
Còn viết: 口げんか、口ゲンカ、口ケンカ