Từ vựng
口利き (くちきき, kuchikiki) nghĩa là gì?
口利き (くちきき, kuchikiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự làm trung gian hòa giải, người môi giới dàn xếp; người có tiếng nói, người có thế lực; (cổ) tài ăn nói khéo léo, người giỏi hùng biện; cách ăn nói, lối nói chuyện.
| Cách đọc | くちきき |
|---|---|
| Romaji | kuchikiki |
| Từ loại | danh từ |
口利きくちきき
kuchikiki
sự làm trung gian hòa giải, người môi giới dàn xếp; người có tiếng nói, người có thế lực; (cổ) tài ăn nói khéo léo, người giỏi hùng biện; cách ăn nói, lối nói chuyện
- 1danh từ sự làm trung gian hòa giải, người môi giới dàn xếpmediation; good offices; intervention
- 2danh từ người có tiếng nói, người có thế lựcinfluential person; person of influence
- 3danh từ (cổ) tài ăn nói khéo léo, người giỏi hùng biệneloquence; eloquent person
- 4danh từ (cổ) cách ăn nói, lối nói chuyệnway of speaking
Còn viết: 口きき