Từ vựng
口ぶり (くちぶり, kuchiburi) nghĩa là gì?
口ぶり (くちぶり, kuchiburi) trong tiếng Nhật nghĩa là giọng điệu, cách nói chuyện; ý tứ bóng gió qua lời nói.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くちぶり |
|---|
| Romaji | kuchiburi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
口ぶりくちぶり
kuchiburi
giọng điệu, cách nói chuyện; ý tứ bóng gió qua lời nói
- 1danh từ giọng điệu, cách nói chuyệnway of speaking
- 2danh từ ý tứ bóng gió qua lời nóiintimation
Còn viết: 口振り