Từ vựng

受動 (じゅどう, judou) nghĩa là gì?

受動 (じゅどう, judou) trong tiếng Nhật nghĩa là thế bị động, trạng thái thụ động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅどう
Romajijudou
Từ loạidanh từ, tính từ の
じゅどう
judou

thế bị động, trạng thái thụ động

  1. 1danh từ · tính từ の thế bị động, trạng thái thụ độngpassivity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.