Từ vựng

受け (うけ, uke) nghĩa là gì?

受け (うけ, uke) trong tiếng Nhật nghĩa là sự được ưa chuộng, sự đón nhận; sự phòng thủ, thế đỡ đòn; sự đồng ý, sự nhận lời; người chịu đòn hoặc làm bạn tập đỡ đòn trong võ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけ
Romajiuke
Từ loạidanh từ, hậu tố
うけ
uke

sự được ưa chuộng, sự đón nhận; sự phòng thủ, thế đỡ đòn; sự đồng ý, sự nhận lời; người chịu đòn hoặc làm bạn tập đỡ đòn trong võ thuật

  1. 1danh từ · hậu tố sự được ưa chuộng, sự đón nhận, thiện cảmpopularity; favour; favor
  2. 2danh từ sự phòng thủ, thế đỡ đòn, danh tiếng, uy tíndefense; defence; reputation
  3. 3danh từ sự đồng ý, sự nhận lờiagreement
  4. 4danh từ người chịu đòn hoặc làm bạn tập đỡ đòn trong võ thuậtreceiver of technique (e.g. in martial arts)
  5. 5danh từ (lóng) người đóng vai thụ động trong mối quan hệ đồng tính nambottom (submissive partner of a homosexual relationship)

Còn viết: 請け、承け

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.