Từ vựng

取る (とる, toru) nghĩa là gì?

取る (とる, toru) trong tiếng Nhật nghĩa là lấy, cầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとる
Romajitoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
とる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoru

lấy, cầm

GenkiGenki 11
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cầm, lấy, nhặt lên, bắt lấy, nắm giữto take; to pick up; to grab
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đưa cho, chuyển choto pass; to hand; to give
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ lấy được, giành được, nhận được, kiếm được; xin (nghỉ phép)to get; to obtain; to acquire
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ áp dụng (cách làm, đề xuất), chọn (thái độ, biện pháp)to adopt (a method, proposal, etc.); to take (a measure, attitude, etc.); to choose
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ đi, gỡ bỏ, tháo rato remove; to get rid of; to take off

Câu ví dụ

  • Làm ơn lấy giúp tôi cuốn sách.

  • Tôi lấy cây bút trên bàn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.