Từ vựng

取り込む (とりこむ, torikomu) nghĩa là gì?

取り込む (とりこむ, torikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là thu nhận vào, mang từ ngoài vào nhà, tiếp thu áp dụng; (máy tính) nhập dữ liệu hoặc thu hình ảnh vào máy; lôi kéo về phe mình, lấy lòng, mua chuộc, nịnh; lừa đảo chiếm đoạt, biển thủ; bận rộn túi bụi, rối ren, nhà đang có việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりこむ
Romajitorikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
とりこむ
torikomu

thu nhận vào, mang từ ngoài vào nhà, tiếp thu áp dụng; (máy tính) nhập dữ liệu hoặc thu hình ảnh vào máy; lôi kéo về phe mình, lấy lòng, mua chuộc, nịnh; lừa đảo chiếm đoạt, biển thủ; bận rộn túi bụi, rối ren, nhà đang có việc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ thu nhận vào, mang từ ngoài vào nhà, tiếp thu áp dụngto take in; to bring in; to adopt (e.g. behaviour)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ (máy tính) nhập dữ liệu hoặc thu hình ảnh vào máyto capture (e.g. image); to import
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ lôi kéo về phe mình, lấy lòng, mua chuộc, nịnhto win over; to please; to curry favour with
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ lừa đảo chiếm đoạt, biển thủto defraud of; to swindle; to embezzle
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ bận rộn túi bụi, rối ren, nhà đang có việcto be busy; to be in confusion; to have trouble

Còn viết: 取込む、取りこむ、摂り込む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.