Từ vựng
取り決め (とりきめ, torikime) nghĩa là gì?
取り決め (とりきめ, torikime) trong tiếng Nhật nghĩa là thỏa thuận, quy định đã thống nhất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とりきめ |
|---|
| Romaji | torikime |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
取り決めとりきめ
torikime
thỏa thuận, quy định đã thống nhất
- 1danh từ thỏa thuận, quy định đã thống nhấtdecision; agreement
Còn viết: 取決め、取り極め、取極め