Từ vựng
取り残す (とりのこす, torinokosu) nghĩa là gì?
取り残す (とりのこす, torinokosu) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ lại phía sau, để sót lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とりのこす |
|---|
| Romaji | torinokosu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
取り残すとりのこす
torinokosu
bỏ lại phía sau, để sót lại
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ lại phía sau, để sót lạito leave behind
Còn viết: 取残す、とり残す