Từ vựng

取り柄 (とりえ, torie) nghĩa là gì?

取り柄 (とりえ, torie) trong tiếng Nhật nghĩa là ưu điểm đáng quý, điểm mạnh vớt vát lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりえ
Romajitorie
Từ loạidanh từ
とりえ
torie

ưu điểm đáng quý, điểm mạnh vớt vát lại

  1. 1danh từ ưu điểm đáng quý, điểm mạnh vớt vát lạiworth; merit; value

Còn viết: 取り得、取柄、取得

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.