Từ vựng

取り囲む (とりかこむ, torikakomu) nghĩa là gì?

取り囲む (とりかこむ, torikakomu) trong tiếng Nhật nghĩa là vây quanh, bao vây, tụ tập vây kín xung quanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりかこむ
Romajitorikakomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
とりかこむ
torikakomu

vây quanh, bao vây, tụ tập vây kín xung quanh

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ vây quanh, bao vây, tụ tập vây kín xung quanhto surround; to crowd around; to gather around

Còn viết: 取囲む、取りかこむ、とり囲む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.