Từ vựng
取り下げ (とりさげ, torisage) nghĩa là gì?
取り下げ (とりさげ, torisage) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rút lại, việc hủy bỏ, sự từ bỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とりさげ |
|---|
| Romaji | torisage |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
取り下げとりさげ
torisage
sự rút lại, việc hủy bỏ, sự từ bỏ
- 1danh từ sự rút lại, việc hủy bỏ, sự từ bỏwithdrawal; discontinuance; abandoning
Còn viết: 取下げ、取下