Từ vựng
収縮 (しゅうしゅく, shuushuku) nghĩa là gì?
収縮 (しゅうしゅく, shuushuku) trong tiếng Nhật nghĩa là co rút, co lại, thu nhỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうしゅく |
|---|
| Romaji | shuushuku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
収縮しゅうしゅく
shuushuku
co rút, co lại, thu nhỏ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ co rút, co lại, thu nhỏcontraction; shrinking; shrinkage