Từ vựng

反 (はん, han) nghĩa là gì?

反 (はん, han) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) phản, chống lại; mặt đối lập, phản đề; (viết tắt) phiên thiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはん
Romajihan
Từ loạitiền tố
はん
han

(tiền tố) phản, chống lại; mặt đối lập, phản đề; (viết tắt) phiên thiết

  1. 1tiền tố (tiền tố) phản, chống lạianti-
  2. 2danh từ mặt đối lập, phản đềantithesis
  3. 3danh từ (viết tắt) phiên thiết — lối chú âm chữ Hán cổ dùng hai chữ, chữ đầu lấy phụ âm đầu, chữ sau lấy vần và thanh điệufanqie; traditional Chinese spelling system in which two characters are used: the first one for the onset, the second one for rhyme and tone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.