Từ vựng

反旗 (はんき, hanki) nghĩa là gì?

反旗 (はんき, hanki) trong tiếng Nhật nghĩa là ngọn cờ nổi loạn, sự chống đối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんき
Romajihanki
Từ loạidanh từ
はんき
hanki

ngọn cờ nổi loạn, sự chống đối

  1. 1danh từ ngọn cờ nổi loạn, sự chống đốistandard of revolt; banner of rebellion

Còn viết: 叛旗

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.