Từ vựng

反戦 (はんせん, hansen) nghĩa là gì?

反戦 (はんせん, hansen) trong tiếng Nhật nghĩa là phản chiến, chống chiến tranh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんせん
Romajihansen
Từ loạitính từ の, danh từ
はんせん
hansen

phản chiến, chống chiến tranh

  1. 1tính từ の · danh từ phản chiến, chống chiến tranhanti-war

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.