Từ vựng
反対側 (はんたいがわ, hantaigawa) nghĩa là gì?
反対側 (はんたいがわ, hantaigawa) trong tiếng Nhật nghĩa là phía đối diện, bên ngược lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんたいがわ |
|---|
| Romaji | hantaigawa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
反対側はんたいがわ
hantaigawa
phía đối diện, bên ngược lại
- 1danh từ phía đối diện, bên ngược lạiopposite side; opposition