Từ vựng

反対側 (はんたいがわ, hantaigawa) nghĩa là gì?

反対側 (はんたいがわ, hantaigawa) trong tiếng Nhật nghĩa là phía đối diện, bên ngược lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんたいがわ
Romajihantaigawa
Từ loạidanh từ
はんたいがわ
hantaigawa

phía đối diện, bên ngược lại

  1. 1danh từ phía đối diện, bên ngược lạiopposite side; opposition

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.