Từ vựng
反動 (はんどう, handou) nghĩa là gì?
反動 (はんどう, handou) trong tiếng Nhật nghĩa là phản ứng ngược, phản lực, độ giật lùi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんどう |
|---|
| Romaji | handou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
反動はんどう
handou
phản ứng ngược, phản lực, độ giật lùi
- 1danh từ phản ứng ngược, phản lực, độ giật lùireaction; recoil; kick