Từ vựng

双葉 (ふたば, futaba) nghĩa là gì?

双葉 (ふたば, futaba) trong tiếng Nhật nghĩa là lá mầm, mầm non; giai đoạn phôi thai, buổi ban đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふたば
Romajifutaba
Từ loạidanh từ
ふたば
futaba

lá mầm, mầm non; giai đoạn phôi thai, buổi ban đầu

  1. 1danh từ lá mầm, mầm nonseed leaves (of a dicot); cotyledons; bud
  2. 2danh từ giai đoạn phôi thai, buổi ban đầuearly stages; very beginning

Còn viết: 二葉、嫩

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.