Từ vựng

厳守 (げんしゅ, genshu) nghĩa là gì?

厳守 (げんしゅ, genshu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tuân thủ nghiêm ngặt, sự chấp hành triệt để.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんしゅ
Romajigenshu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
げんしゅ
genshu

sự tuân thủ nghiêm ngặt, sự chấp hành triệt để

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tuân thủ nghiêm ngặt, sự chấp hành triệt đểstrict observance; rigid adherence; scrupulous compliance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.