Từ vựng
厳か (おごそか, ogosoka) nghĩa là gì?
厳か (おごそか, ogosoka) trong tiếng Nhật nghĩa là trang nghiêm, uy nghi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おごそか |
|---|
| Romaji | ogosoka |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngogosoka
trang nghiêm, uy nghi
- 1tính từ -na · danh từ solemn (ceremony, atmosphere, etc.); austere; grave
Câu ví dụ
結婚式は厳かに行われた。
Lễ cưới đã được tổ chức một cách trang nghiêm.
神社の儀式は厳かな雰囲気だった。
Nghi lễ ở đền thần có bầu không khí uy nghi.