Từ vựng
原色 (げんしょく, genshoku) nghĩa là gì?
原色 (げんしょく, genshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là màu cơ bản, màu gốc; màu nguyên chất, màu thuần khiết; màu nguyên bản của tác phẩm gốc.
| Cách đọc | げんしょく |
|---|---|
| Romaji | genshoku |
| Từ loại | danh từ |
原色げんしょく
genshoku
màu cơ bản, màu gốc; màu nguyên chất, màu thuần khiết; màu nguyên bản của tác phẩm gốc
- 1danh từ màu cơ bản, màu gốcprimary colour; primary color
- 2danh từ màu nguyên chất, màu thuần khiết, màu nổi bậtpure color; unmixed color; striking color
- 3danh từ màu nguyên bản của tác phẩm gốcoriginal color (of a painting, etc. as opposed to a reproduction)