Từ vựng

原潜 (げんせん, gensen) nghĩa là gì?

原潜 (げんせん, gensen) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) tàu ngầm hạt nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんせん
Romajigensen
Từ loạidanh từ
げんせん
gensen

(viết tắt) tàu ngầm hạt nhân

  1. 1danh từ (viết tắt) tàu ngầm hạt nhânnuclear submarine

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.